煞费苦心

煞费苦心
shàfèixīn
sát phí khổ tâm

dày công khổ tâm; tốn nhiều công sức [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. dày công khổ tâm; tốn nhiều công sức [thành ngữ]

  2. dày công tâm huyết; khổ công suy nghĩ [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.