烹调

烹调
pēngtiáo
phanh điều

vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#31209
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu

    • Tôi thích nấu ăn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.