Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热电偶
热电偶
nhiệt điện ngẫu
cặp nhiệt điện; thermocouple
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cặp nhiệt điện; thermocouple
- 。
Cặp nhiệt điện là một loại cảm biến nhiệt độ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热电偶
Phồn thể熱電偶
nhiệt điện ngẫu
cặp nhiệt điện; thermocouple
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cặp nhiệt điện; thermocouple
- 。
Cặp nhiệt điện là một loại cảm biến nhiệt độ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.