热带鱼

热带鱼
dài
nhiệt đới ngư

cá nhiệt đới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá nhiệt đới

    • Tôi thích ngắm cá nhiệt đới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.