Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热卖品
热卖品
nhiệt mại phẩm
mặt hàng bán chạy; sản phẩm hot
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
mặt hàng bán chạy; sản phẩm hot
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, nhiều)HỘI Ý
- 买mãi(mua)HÌNH THANH
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
热卖品
Phồn thể熱賣品
nhiệt mại phẩm
mặt hàng bán chạy; sản phẩm hot
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
mặt hàng bán chạy; sản phẩm hot
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, nhiều)HỘI Ý
- 买mãi(mua)HÌNH THANH
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.