烧烤

烧烤
shāokǎo
thiêu khảo

nướng; hơ lửa

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9732
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nướng; hơ lửa

    用火把食物烤熟yòng huǒ bǎ shíwù kǎo shú

    • Chúng ta đi nướng BBQ đi!

  2. động từ

    thịt nướng; đồ nướng; BBQ

    用火烤肉类或其他食物的烹饪方法yòng huǒ kǎo ròulèi huò qítā shíwù de pēnghuàn fāngfǎ

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.