烤面包

烤面包
kǎomiànbāo
khảo miến bao

bánh mì nướng; toast

3 nghĩa#27050
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh mì nướng; toast

    • Tôi thích ăn bánh mì nướng.

  2. động từ

    bánh mì nướng; nướng bánh mì

    • Tôi thích nướng bánh mì.

  3. động từ

    bánh mì nướng

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.