烟花风月

烟花风月
yānhuāfēngyuè
yên hoa phong nguyệt

chuyện trai gái; ái ân phong tình [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyện trai gái; ái ân phong tình [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.