/
烘焙
烘焙
hồng bồi
nướng; rang; sấy khô (trà, thịt, v.v.)
2 nghĩa#27282
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nướng; rang; sấy khô (trà, thịt, v.v.)
- 。
Cô ấy thích nướng bánh quy.
- 貳动động từ
bếp sưởi kiểu kháng (giường sưởi bằng gạch có lò sưởi bên dưới); sấy khô
- 。
Tôi thích nướng bánh.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
烘焙
Phồn thể烘
hồng bồi
nướng; rang; sấy khô (trà, thịt, v.v.)
2 nghĩa#27282
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nướng; rang; sấy khô (trà, thịt, v.v.)
- 。
Cô ấy thích nướng bánh quy.
- 貳动động từ
bếp sưởi kiểu kháng (giường sưởi bằng gạch có lò sưởi bên dưới); sấy khô
- 。
Tôi thích nướng bánh.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.