饼干

饼干
bǐnggān
bính can

bánh quy; bánh crackers

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3253Lượng từ 块 / 片
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh quy; bánh crackers

    干脆的面食,通常用面粉、糖、油等烤制成的小食品gānzuì de miànshí, tōngcháng yòng miànfěn, táng, yóu děng kǎozhì chéng de xiǎo shíyǐn

    • Tôi thích ăn bánh quy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(thức ăn, đồ ăn)BỘ
  • bính(ghép lại, kết hợp)HÌNH THANH

Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.