咖啡豆

咖啡豆
fēidòu
ca phê đậu

hạt cà phê

1 nghĩa#41061
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt cà phê

    • Tôi thích uống cà phê hạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.