烘干

烘干
hōnggān
hồng can

sấy khô; hong khô

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#47138
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sấy khô; hong khô

    • Xin hãy sấy khô quần áo.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.