点阵字体

点阵字体
diǎnzhèn
điểm trận tự thể

phông chữ bitmap; phông chữ dạng ma trận điểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phông chữ bitmap; phông chữ dạng ma trận điểm

    • Phông chữ bitmap trông rất rõ ràng trên màn hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.