Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点视厅
点视厅
điểm thị sảnh
phòng điểm danh phạm nhân; sảnh kiểm tra tù nhân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phòng điểm danh phạm nhân; sảnh kiểm tra tù nhân
- 。
Phòng điểm thị là một phần của nhà tù.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 厂hán(vách đá, mái hiên)BỘ
- 丁đinh(người trưởng thành, đinh)HÌNH THANH
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
点视厅
Phồn thể點視廳
điểm thị sảnh
phòng điểm danh phạm nhân; sảnh kiểm tra tù nhân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phòng điểm danh phạm nhân; sảnh kiểm tra tù nhân
- 。
Phòng điểm thị là một phần của nhà tù.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.