Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点见
点见
điểm kiến
kiểm đếm; kiểm tra số lượng
1 nghĩa#45538
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm đếm; kiểm tra số lượng
- 。
Xin bạn kiểm tra số tiền này một chút.
KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点见
Phồn thể點見
điểm kiến
kiểm đếm; kiểm tra số lượng
1 nghĩa#45538
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm đếm; kiểm tra số lượng
- 。
Xin bạn kiểm tra số tiền này một chút.
KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.