点头咂嘴

点头咂嘴
diǎntóuzuǐ
điểm đầu táp chuỷ

gật đầu tặc lưỡi tỏ ý tán thưởng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gật đầu tặc lưỡi tỏ ý tán thưởng [thành ngữ]

    • Anh ấy gật đầu chép miệng, tỏ vẻ rất hài lòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.