点名册

点名册
diǎnmíng
điểm danh sách

sổ điểm danh; danh sách điểm danh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sổ điểm danh; danh sách điểm danh

    • Xin hãy đưa danh sách điểm danh cho tôi.

  2. sổ điểm danh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.