Tới nội dung chính

炮击

炮击
pàojī
pháo kích

pháo kích; ném bom; tấn công bằng pháo

3 nghĩa#24251
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    pháo kích; ném bom; tấn công bằng pháo

    • 。

      Quân địch đã pháo kích trận địa của chúng ta.

  2. 貳动động từ

    pháo kích; bắn phá bằng pháo

    • 。

      Quân địch đã pháo kích thành phố.

  3. 參动động từ

    bóc; lột (vỏ)

炮
bāo
pháo
BỘ THỦ⽕
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu