炖
炖
đốn
⽕bộ hoả · 8 nétphương pháp kho/hầm (ngâm trong nước sốt gia vị)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18883
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phương pháp kho/hầm (ngâm trong nước sốt gia vị)
- 。
Mẹ đã hầm canh gà.
Đang tải…
炖
Phồn thể燉
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phương pháp kho/hầm (ngâm trong nước sốt gia vị)
- 。
Mẹ đã hầm canh gà.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.