Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
/
灰胁噪鹛
灰胁噪鹛
khướu hông xám (Pterorhinus caerulatus)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
khướu hông xám (Pterorhinus caerulatus)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ灰胁噪鹛
Phồn thể灰脅噪鶥
khướu hông xám (Pterorhinus caerulatus)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
khướu hông xám (Pterorhinus caerulatus)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.