火山带

火山带
huǒshāndài
hoả sơn đới

vành đai núi lửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vành đai núi lửa

    • Vành đai núi lửa này rất hoạt động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.