火山口

火山口
huǒshānkǒu
hoả sơn khẩu

miệng núi lửa; miệng hỏa sơn

1 nghĩa#31882
NGHĨA

NGHĨA

  1. miệng núi lửa; miệng hỏa sơn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.