火化场

火化场
huǒhuàchǎng
hoả hoá trường

lò hỏa táng; nhà hỏa táng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lò hỏa táng; nhà hỏa táng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.