Tới nội dung chính

灌溉

灌溉
guàngài
quán khái

tưới; tưới tiêu; màu mỡ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34052
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tưới; tưới tiêu; màu mỡ

    • 。

      Nông dân đang tưới tiêu ruộng đồng.

灌
guàn
quán
BỘ THỦ⽔
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu