澡身浴德

澡身浴德
zǎoshēn
táo thân dục đức

tắm mình rèn đức (tu dưỡng bản thân bằng thiền định) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tắm mình rèn đức (tu dưỡng bản thân bằng thiền định) [thành ngữ]

  2. tắm gội thân thể, vun bồi đức hạnh [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.