Tới nội dung chính

潮湿

潮湿
cháoshī
trào thấp

ẩm ướt; thấm ướt

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#13105
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ẩm ướt; thấm ướt

    中含有很多水分,不干燥hányǒu hěnduō shuǐfèn, búgānzào

    • 。

      Ở đây rất ẩm ướt.

  2. 貳形tính từ

    ẩm ướt; lầy lội

    中空气或物体中含有很多水分kōngqì huòzhě wùtǐ zhōng hányǒu hěnduō shuǐfèn

    • 。

      Căn phòng này rất ẩm ướt.

潮
cháo
trào
BỘ THỦ⽔
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu