潜艇堡

潜艇堡
qiántǐngbǎo
tiềm đĩnh bảo

bánh mì kẹp kiểu tàu ngầm; bánh mì submarine

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh mì kẹp kiểu tàu ngầm; bánh mì submarine

    • Tôi thích ăn bánh mì kẹp tàu ngầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.