潜水服

潜水服
qiánshuǐ
tiềm thuỷ phục

bộ đồ lặn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ đồ lặn

    • Anh ấy đang mặc bộ đồ lặn.

  2. danh từ

    bộ đồ lặn; đồ bơi lặn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.