员口khẩu(miệng, cái miệng)BỘ贝bối(vỏ sò, tiền tệ)HỘI ÝNgười trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
员口khẩu(miệng, cái miệng)BỘ贝bối(vỏ sò, tiền tệ)HỘI ÝNgười trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.