潜水员

潜水员
qiánshuǐyuán
tiềm thuỷ viên

thợ lặn

2 nghĩa#19850
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ lặn

    • Anh ấy là một thợ lặn.

  2. danh từ

    thợ lặn; người nhái

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.