潜望镜

潜望镜
qiánwàngjìng
tiềm vọng kính

kính tiềm vọng

1 nghĩa#31139
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kính tiềm vọng

    • Kính tiềm vọng được dùng để quan sát mặt nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.