潜意识

潜意识
qiánshí
tiềm ý thức

tiềm thức; vô thức

3 nghĩa#13376
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiềm thức; vô thức

    人不自觉的思想和感情rén bù zìjuéde sīxiǎng hé gǎnqíng

    • Tiềm thức ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta.

  2. tiềm thức; vô thức

    人脑中不被意识到的想法、感受和欲望rénǎo zhōng bù bèi yìshi dào de xiǎngfǎ、gǎnshòu hé yùwàng

  3. danh từ

    tiềm thức; phản xạ vô thức

    心理活动中不被意识到的部分xīnlǐ huódòng zhōng búbèi yìshí dào de búfen

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.