- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nước súc miệng
nước súc miệng
Tôi dùng nước súc miệng mỗi ngày.
nước súc miệng
nước súc miệng
Tôi dùng nước súc miệng mỗi ngày.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.