漱口水

漱口水
shùkǒushuǐ
súc khẩu thuỷ

nước súc miệng

1 nghĩa#49152
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước súc miệng

    • Tôi dùng nước súc miệng mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.