演算

演算
yǎnsuàn
diễn toán

tính toán; thực hiện phép tính

1 nghĩa#40231
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tính toán; thực hiện phép tính

    • Bạn hãy tính thử bài này xem.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.