演技

演技
yǎn
diễn kỹ

diễn xuất; kỹ năng diễn xuất

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12092
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    diễn xuất; kỹ năng diễn xuất

    演员表演角色的能力和技巧yǎnyuán biǎoyǎn juésè de néngLì hé jìqiǎo

    • Khả năng diễn xuất của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    kỹ năng diễn xuất; diễn xuất

    演员在表演中表现出来的技能和能力yǎnyuán zài biǎoyǎn zhōng biǎoxiàn chūlái de jìnéng hé nénghuà

    • Kỹ năng diễn xuất của anh ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.