- 氵thủy(nước)BỘ
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)HÌNH THANH
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn viên; nghệ sĩ biểu diễn
diễn viên; nghệ sĩ biểu diễn
中在舞台或电影中表演角色的人zài wǔtái huò diànyǐng zhōng biǎoyǎn juésè de rén
Cô ấy là một diễn viên giỏi.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn viên; nghệ sĩ biểu diễn
diễn viên; nghệ sĩ biểu diễn
中在舞台或电影中表演角色的人zài wǔtái huò diànyǐng zhōng biǎoyǎn juésè de rén
Cô ấy là một diễn viên giỏi.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.