演员

演员
yǎnyuán
diễn viên

diễn viên; nghệ sĩ biểu diễn

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2004
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    diễn viên; nghệ sĩ biểu diễn

    在舞台或电影中表演角色的人zài wǔtái huò diànyǐng zhōng biǎoyǎn juésè de rén

    • Cô ấy là một diễn viên giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.