Tới nội dung chính

演员

演员
yǎnyuán
diễn viên

diễn viên; nghệ sĩ biểu diễn

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2004
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    diễn viên; nghệ sĩ biểu diễn

    中在舞台或电影中表演角色的人zài wǔtái huò diànyǐng zhōng biǎoyǎn juésè de rén

    • 。

      Cô ấy là một diễn viên giỏi.

演
yǎn
diễn
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu