Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
漏
rò rỉ; thấm; lọt ra
NGHĨA
- 壹动động từ
rò rỉ; thấm; lọt ra
中液体或气体从缝隙中流出去yètǐ huò qìtǐ cóng fèngxì zhōng liúchūqù
- 。
Ống nước bị rò rỉ rồi.
- 貳动động từ
bỏ sót; thiếu sót
中不小心遗漏或没有包括bù xiǎoxin yílòu huò méiyǒu bāokuò
- 。
Bạn đã viết thiếu một chữ.
- 參动động từ
xả (cảm xúc); trút bỏ; tiết lộ
中把秘密或信息告诉别人bǎ mìmì huò xìnxī gàosu biérén
- 。
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.
- 肆名danh từ
đồng hồ nước; đồng hồ cát (cổ)
中古代用水或沙子测量时间的仪器gǔdài yòng shuǐ huò shāzi cèliàng shíjiān de yíqì
- 。
Thời cổ đại dùng đồng hồ nước để tính giờ.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹动động từ
rò rỉ; thấm; lọt ra
中液体或气体从缝隙中流出去yètǐ huò qìtǐ cóng fèngxì zhōng liúchūqù
- 。
Ống nước bị rò rỉ rồi.
- 貳动động từ
bỏ sót; thiếu sót
中不小心遗漏或没有包括bù xiǎoxin yílòu huò méiyǒu bāokuò
- 。
Bạn đã viết thiếu một chữ.
- 參动động từ
xả (cảm xúc); trút bỏ; tiết lộ
中把秘密或信息告诉别人bǎ mìmì huò xìnxī gàosu biérén
- 。
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.
- 肆名danh từ
đồng hồ nước; đồng hồ cát (cổ)
中古代用水或沙子测量时间的仪器gǔdài yòng shuǐ huò shāzi cèliàng shíjiān de yíqì
- 。
Thời cổ đại dùng đồng hồ nước để tính giờ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)