Tới nội dung chính

渗

渗
shèn
sấm
⽔bộ thuỷ · 11 nét

thấm; ngấm

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thấm; ngấm

    • 。

      Nước rỉ ra từ tường.

  2. 貳动động từ

    thấm; rỉ ra; ngấm

  3. 參动động từ

    thấm; ngấm; rỉ ra

    • 。

      Câu chuyện này thật đáng sợ.

渗
shèn
sấm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu