滥用权力

滥用权力
lànyòngquán
lạm dụng quyền lực

lạm dụng quyền lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lạm dụng quyền lực

    • Anh ta lạm dụng quyền lực, dẫn đến công ty phá sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.