滚筒刷

滚筒刷
gǔntǒngshuā
cổn đồng xoát

con lăn sơn; cọ lăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. con lăn sơn; cọ lăn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.