滚动条

滚动条
gǔndòngtiáo
cổn động điều

thanh cuộn (trong máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh cuộn (trong máy tính)

    • Thanh cuộn này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.