滑冰

滑冰
huábīng
hoạt băng

trượt băng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22378
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trượt băng

    • Tôi thích trượt băng.

  2. động từ

    trượt (băng/ván); lướt; chuồn đi

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.