溶质

溶质
róngzhì
dung chất

chất tan; dung chất (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất tan; dung chất (hóa học)

    • Chất tan là một thành phần trong dung dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.