溴化钾

溴化钾
xiùhuàjiǎ
xú hoá giáp

kali bromua; bromua kali

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kali bromua; bromua kali

    • Kali bromua là một hợp chất vô cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.