源器官

源器官
yuánguān
nguyên khí quan

cơ quan nguồn; cơ quan cho (trong cấy ghép nội tạng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ quan nguồn; cơ quan cho (trong cấy ghép nội tạng)

    • Cơ quan nguồn là một phần của sinh vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.