湿度

湿度
shī
thấp độ

độ ẩm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#40325
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ ẩm

    • Độ ẩm hôm nay rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
湿

Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.