海里

海里
hǎi
hải lý

hải lý

1 nghĩa#5574
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    hải lý

    • 1852

      Một hải lý bằng 1852 mét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.