游泳池

游泳池
yóuyǒngchí
du vịnh trì

hồ bơi; bể bơi

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6466
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hồ bơi; bể bơi

    专门用来游泳的水池zhuānmén yònglái yóuyǒng de shuǐchí

    • Hồ bơi ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.