Tới nội dung chính

游手好闲

游手好闲
yóushǒuhàoxián
du thủ hiếu nhàn

lười biếng; ăn không ngồi rồi [thành ngữ]

1 nghĩa#25665
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lười biếng; ăn không ngồi rồi [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy cả ngày nhàn rỗi.

游
yóu
du
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu