游乐园

游乐园
yóuyuán
du lạc viên

công viên giải trí

1 nghĩa#17647
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công viên giải trí

    • Chúng ta đi công viên giải trí chơi đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.