温跃层

温跃层
wēnyuècéng
ôn dược tầng

tầng nhiệt độ đột biến; thermocline

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng nhiệt độ đột biến; thermocline

    • Tầng nhiệt là một tầng quan trọng trong đại dương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.